immediate payment
Định nghĩa
Danh từ: Sự thanh toán ngay lập tức: "immediate payment" chỉ hành động trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ ngay tại thời điểm giao dịch, thường bằng tiền mặt hoặc séc, mà không có sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng yêu cầu thanh toán ngay lập tức cho tất cả các giao dịch mua trực tuyến.)
- (Cô ấy đã thực hiện thanh toán ngay lập tức bằng séc để đảm bảo việc đặt chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demand immediate payment": yêu cầu thanh toán ngay lập tức.
- The landlord demanded immediate payment of the overdue rent. (Chủ nhà yêu cầu thanh toán ngay lập tức số tiền thuê nhà quá hạn.)
"immediate payment in full": thanh toán toàn bộ ngay lập tức.
- The contract stipulates immediate payment in full upon delivery. (Hợp đồng quy định thanh toán toàn bộ ngay lập tức khi giao hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Payment (n): sự thanh toán (không có yếu tố "ngay lập tức").
- The payment was processed successfully. (Khoản thanh toán đã được xử lý thành công.)
Immediate (adj): ngay lập tức, tức thì.
- The problem requires an immediate solution. (Vấn đề đòi hỏi một giải pháp ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Prompt payment: thanh toán nhanh chóng (nhấn mạnh tính kịp thời, nhưng có thể có một chút chậm trễ so với "immediate payment").
- Cash payment: thanh toán bằng tiền mặt (thường là ngay lập tức, nhưng không nhất thiết).
Các cụm từ liên quan
Pay immediately: trả ngay lập tức.
- Please pay immediately to avoid any late fees. (Vui lòng thanh toán ngay để tránh phí trễ hạn.)
On-the-spot payment: thanh toán tại chỗ.
- The vendor offered a discount for on-the-spot payment. (Người bán hàng giảm giá cho việc thanh toán tại chỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Pay on the nail: trả tiền ngay lập tức (thành ngữ Anh-Anh).
- He always pays on the nail, never delays. (Anh ấy luôn trả tiền ngay lập tức, không bao giờ chậm trễ.)